Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第65页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 65 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
上手
jōzu
adjective
khéo léo
上手い
umai
adjective (い-adjective)
giỏi, khéo léo
上手な
jōzu na
adjective
khéo léo, giỏi
上手にする
jouzu ni suru
phrase
trở nên giỏi
上方
jōhō
noun
phía trên
上書き保存
uwagaki hozon
noun (verb compound)
lưu đè
上着
uwagi
noun
áo khoác ngoài
上部
jōbu
noun
phần trên
上限
jōgen
noun
mức tối đa
下
shita
noun
dưới, phía dưới
下から
shita kara
adverb|particle
từ dưới lên
下がる
sagaru
verb
giảm, hạ xuống
下の方
shita no hō
noun phrase
phía dưới
下位
kashi
noun / no-adjective
thấp hơn
下回る
shitamawaru
verb
thấp hơn
下戸
geko
noun
người không uống được rượu
下手
heta
adjective
không giỏi, không khéo
下手な
heta na
adjective
không giỏi, kém kỹ năng
下方
kage
noun
phía dưới
下校
げこう (gekou)
noun (verbal noun)
tan trường
← Previous
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
下一步