Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第60页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 60 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
リエンジニアリング
rienjiniaaringu
noun
tái cấu trúc doanh nghiệp
リキュール
rikyūru
noun
rượu mùi
リサイクル
risaikuru
noun
tái chế
リスキリング
risukuringu
noun
cải tạo kỹ năng
リスク管理
risuku kanri
noun
quản lý rủi ro
リスク評価
risuku hyouka
noun
đánh giá rủi ro
リストを作成する
risuto o sakusei suru
verb phrase
tạo danh sách
リストア
risutoa
noun
khôi phục
リスニング
risuningu
noun
kĩ năng nghe
リズム
rizumu
noun
nhịp điệu
リズム感
rizumu-kan
noun
cảm giác nhịp điệu
リセット
risetto
noun|verb (transitive)
khởi động lại
リゾット
rizotto
noun
món risotto
リダイレクト
ridairekuto
noun / suru-verb
chuyển hướng
リトライ
ritorei
noun|verb (suru verb)
thử lại
リハビリ
rihabori
noun
sự phục hồi chức năng
リフレッシュ
rifuresshu
noun / suru-verb
làm mới tinh thần
リプライ
ripurai
noun / suru-verb
phản hồi
リマインダー
rimaindā
noun
lời nhắc nhở
リモート授業
rimōto jugyō
noun phrase
lớp học trực tuyến
← Previous
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
下一步