Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 上手

上手

jōzuÂm Hán-Việtthượng thủ
khéo léo

彼女はピアノを上手に弾く

Cô ấy chơi piano khéo léo


thông thường

Khéo léo, giỏi, có kỹ năng cao

彼は料理が上手だ

Anh ấy nấu ăn khéo léo

上手に英語を話す

Nói tiếng Anh khéo léo

Thường dùng để miêu tả kỹ năng hoặc khả năng của một người trong việc làm gì đó

Cụm từ kết hợp

上手にkhéo léo上手なkhéo léo

Từ đồng nghĩa

うまい巧み器用

Từ trái nghĩa

下手不器用

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thượng thủ' (上手) có nghĩa là 'khéo léo' hoặc 'giải pháp tốt'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng để miêu tả kỹ năng hoặc khả năng cao trong việc làm gì đó.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để miêu tả kỹ năng hoặc khả năng của một người trong việc làm gì đó, chẳng hạn như nấu ăn, chơi nhạc, hoặc nói tiếng nước ngoài. Nó cũng có thể dùng để miêu tả một giải pháp hoặc cách làm tốt.

Phân tích từ

上
trên
root
+
手
bàn tay, kỹ năng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。