上方
phía trên上方から声が聞こえた
Tiếng nói vang lên từ phía trên
chung
Vị trí hoặc khu vực nằm ở phía trên, trên cao
上方の窓から日光が差し込む
Ánh nắng chói vào từ cửa sổ phía trên
Thường dùng để chỉ vị trí tương đối so với người nói hoặc đối tượng khác
cultural
Trong văn hóa Nhật Bản, có thể chỉ đến Kyoto (được coi là 'phía trên' so với Edo/Tokyo)
上方落語は京都発祥の落語である
Rakugo Kyoto là một loại Rakugo có nguồn gốc từ Kyoto
Dùng trong ngữ cảnh văn hóa truyền thống Nhật Bản
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (漢字) '上' (thượng) và '方' (phương), ghép lại thành 'thượng phương' trong Hán Việt
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, '上方' thường dùng để chỉ vị trí vật lý. Trong văn hóa truyền thống, có thể chỉ đến Kyoto.
Phân tích từ
上
trên, cao
root方
phía, hướng
rootTừ Điển Nhật Việt