Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第68页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 68 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
不意打ち
fuiuchi
noun / suru-verb
sự tấn công bất ngờ
不振
fushin
noun / na-adjective
suy thoái / trì trệ
不採用
fusaikō
noun
không tuyển dụng
不明
fumei
adjective
không rõ, chưa rõ
不正
fusei
noun
sai phạm
不正な
fusei na
adjective
không hợp pháp
不正を隠蔽する
fusei o inpei suru
verb phrase
che giấu hành vi bất chính
不正アクセス
fusei akusesu
noun
truy cập trái phép
不気味
bukimi
na-adjective
rùng rợn
不法就労
fuhōshūrō
noun
lao động bất hợp pháp
不法滞在
fuhō taizai
noun
cư trú bất hợp pháp
不注意
fuchūi
adjectival noun / na-adjective
sự bất cẩn
不満
fuman
noun, na-adjective
sự bất mãn
不登校
futōkō
noun
tình trạng không đến trường
不着
fuchaku
verb (negative potential form)
không đến nơi
不衛生
fueisei
adjective
không vệ sinh
不要
fuyou
adjective
không cần thiết
不調
fuchō
noun
tình trạng không tốt
不調和
fuchōwa
noun / na-adjective
sự không hài hòa
不足
fuzoku
noun
không đủ, thiếu
← Previous
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
下一步