Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第61页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 61 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
リュック
ryukku
noun
ba lô
リラックス
rirakkusu
verb (suru verb)
thư giãn
リーディング
rīdingu
noun
đọc hiểu
リード
rīdo
noun / verb (transitive)
dẫn đầu / dẫn dắt
リードタイム
rīdo taimu
noun
thời gian chuẩn bị
ルッキズム
rukizumu
noun
chủ nghĩa ngoại hình
ルッキズムに悩む
rukkizumu ni nayamu
verb phrase
lo lắng vì phân biệt ngoại hình
ルフィ
Rufi
proper noun
Luffy
ルーティン
rūtin
noun
chương trình hàng ngày
ルール
rūru
noun
quy tắc
レジャー
re-jā
noun
thời gian rảnh rỗi
レジリエンス
rezhiriensu
noun
sự kháng cự và phục hồi nhanh
レストラン
resutoran
noun
nhà hàng
レスリング
resuringu
noun
đấu vật
レタス
retasu
noun
rau diếp
レビュー
rebyuu
noun / suru-verb
đánh giá
レベル
reberu
noun
mức độ
レモン
remon
noun
quả chanh
レントゲン
rentogen
noun
chụp X-quang
レース
rēsu
noun
cuộc đua
← Previous
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
下一步