Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第62页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 62 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
ロイヤルティ
roiyarutei
noun
lòng trung thành của khách hàng
ログアウト
rogauoto
verb (intransitive)
thoát tài khoản
ログデータ
roguu deeta
noun
dữ liệu nhật ký
ロシア語
roshiago
noun
tiếng Nga
ロッククライミング
rokku kuraimingu
noun
leo núi nhân tạo
ロット
rotto
noun
lô hàng
ローマ字入力
rōmaji nyūryoku
noun
nhập liệu bằng chữ La Mã
ワイルドカード
wairudo kādo
noun
thẻ đại diện
ワクチン
wakuchin
noun
vắc-xin
ワンタン麺
wantan men
noun
mì vằn thắn
一人
hitori
noun
một mình
一人っ子
hitori-kko
noun
con một
一人で
hitori de
phrase
một mình
一人前
ichininmae
noun
người trưởng thành
一割
ichiwari
noun
mười phần trăm
一回だけ
ikkai dake
adverbial phrase
chỉ một lần
一夜漬け
ichiya-zuke
noun
học gấp
一度
ichido
adverb
một lần
一括払い
いっかつばらい
noun
thanh toán một lần
一時的改善
ichiji-teki kaizen
noun phrase
sự cải thiện tạm thời
← Previous
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
下一步