Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 上着

上着

uwagi

「上着」是什麼意思?

áo khoác ngoài

寒いので上着を着ました。

Vì trời lạnh nên tôi mặc áo khoác ngoài.


如何正确使用「上着」?

trang trọng

Áo mặc bên ngoài lớp quần áo khác, thường để che thân hoặc giữ ấm.

冬には厚い上着が必要です。

Vào mùa đông, cần mặc áo khoác dày.

この上着は防水です。

Chiếc áo khoác này chống thấm nước.

Thường dùng cho áo khoác mùa đông, mỏng hơn áo khoác dài (コート). Có thể dùng cho áo vest mặc ngoài áo sơ mi trong ngữ cảnh công sở.

Cụm từ kết hợp

厚い上着áo khoác dày薄い上着áo khoác mỏng防水の上着áo khoác chống thấm上着を脱ぐcởi áo khoác上着を着るmặc áo khoác

Từ đồng nghĩa

コートジャケット外套

Từ trái nghĩa

下着

Cụm từ liên quan

上着を着替えるcụm từ
thay áo khoác

Mẹo hay

Phân biệt 上着 và コート

上着 là thuật ngữ chung cho bất kỳ loại áo khoác nào mặc bên ngoài, trong khi コート thường chỉ áo khoác dài và dày hơn, thường dùng trong mùa đông lạnh giá. Ví dụ: 上着 có thể là áo khoác mỏng, nhưng コート thường là áo khoác dày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 上着 trong ngữ cảnh phù hợp

Luôn nhớ rằng 上着 chỉ lớp áo mặc bên ngoài lớp quần áo khác. Không dùng để chỉ áo mặc trực tiếp trên da hoặc áo lót. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 上着 cho bất kỳ loại áo khoác nào, nhưng trong ngữ cảnh thời trang, cần phân biệt rõ ràng giữa 上着, ジャケット, và コート.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 上 (uwagi, nghĩa là 'bên trên') và 着 (ki, nghĩa là 'mặc'). Có nguồn gốc từ cách sử dụng trong tiếng Nhật cổ, chỉ lớp áo mặc bên ngoài.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ áo lót (下着) hoặc áo mặc trực tiếp trên da. Trong ngữ cảnh công sở, 上着 có thể chỉ áo vest mặc bên ngoài áo sơ mi. Cần phân biệt với từ ジャケット (jacket) thường chỉ áo khoác có khóa kéo hoặc cài cúc phía trước.

Phân tích từ

上
bên trên, phía ngoài
root
+
着
mặc (quần áo)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。