レスリング

resuringuTừ vay mượn từ English レスリング

「レスリング」在Vietnamese中是什麼意思?

đấu vật

彼はレスリングの選手です。

Anh ấy là vận động viên đấu vật.


如何正确使用「レスリング」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

môn thể thao đối kháng trong đó hai người vật nhau nhằm hạ đối thủ xuống đất bằng các kỹ thuật nắm, đẩy, kéo

レスリングは古代オリンピックから行われているスポーツです。

Đấu vật là môn thể thao được tổ chức từ Thế vận hội cổ đại.

彼女はレスリングの大会で金メダルを獲得した。

Cô ấy đã giành huy chương vàng tại giải đấu vật.

Thể loại đấu vật Olympic gồm 3 kiểu: tự do (freestyle), cổ điển (Greco-Roman), và nữ (women's wrestling).

Cụm từ kết hợp

レスリングの試合trận đấu vậtレスリング選手vận động viên đấu vậtレスリングの技kỹ thuật đấu vật

Cụm từ liên quan

プロレスcụm từ
đấu vật chuyên nghiệp (thể thao giải trí)

Mẹo hay

Phân biệt レスリング và プロレス

レスリング là môn thể thao thi đấu Olympic mang tính thể thao nghiêm túc, trong khi プロレス (puroresu) là đấu vật giải trí với kịch bản và luật lệ phóng đại, thường có yếu tố kịch tính.

Quy tắc vàng

Cách viết đúng trong tiếng Nhật

レスリング luôn được viết bằng katakana (レスリング), không dùng kanji hay hiragana. Đây là quy tắc thống nhất trong tiếng Nhật hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wrestling' (đấu vật), được du nhập vào tiếng Nhật vào đầu thế kỷ 20 thông qua thể thao phương Tây. Chữレス (resu) là cách đọc katakana của 'wrestling', kết hợp với hậu tố -ing. Từ này sau đó được vay mượn trở lại tiếng Anh trong bối cảnh thể thao toàn cầu.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong thể thao chính thức và giải trí (như đấu vật chuyên nghiệp - プロレス). Trong bối cảnh học thuật, người ta thường dùng thuật ngữ chính thức là 'レスリング' thay vì từ mượn 'レス'.

Từ Điển Nhật Việt