Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. レジャー

レジャー

re-jā

「レジャー」是什麼意思?

thời gian rảnh rỗi

週末はレジャーを楽しみます。

Vào cuối tuần, tôi tận hưởng thời gian rảnh rỗi.


如何正确使用「レジャー」?

trang trọng

thời gian rảnh rỗi, hoạt động giải trí ngoài giờ làm việc hoặc học tập

レジャー産業が成長しています。

Ngành công nghiệp giải trí đang phát triển.

レジャー用品を買いました。

Tôi đã mua đồ dùng giải trí.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến hoạt động giải trí, du lịch, hoặc mua sắm sản phẩm phục vụ giải trí.

Cụm từ kết hợp

レジャー産業ngành công nghiệp giải tríレジャー用品đồ dùng giải tríレジャー施設cơ sở giải trí

Từ đồng nghĩa

余暇自由時間娯楽

Từ trái nghĩa

仕事勉強業務

Mẹo hay

Phân biệt レジャー và 余暇

レジャー thường nhấn mạnh vào hoạt động giải trí chủ động (ví dụ: đi du lịch, mua sắm), trong khi 余暇 chỉ đơn thuần là thời gian rảnh rỗi mà không nhất thiết phải có hoạt động cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng レジャー trong ngữ cảnh phù hợp

レジャー thường xuất hiện trong các văn bản quảng cáo, tài liệu kinh doanh, hoặc thảo luận về hoạt động giải trí. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức như hợp đồng hay văn bản pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'leisure', du nhập vào tiếng Nhật thông qua cách phát âm gần giống tiếng Anh. Ban đầu được viết bằng katakana レジャー, sau đó trở nên phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Khác với từ '余暇' (yo-ka) mang tính trang trọng hơn, 'レジャー' thường được sử dụng trong ngữ cảnh đương đại, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, du lịch, hoặc quảng cáo. Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như 'レジャー活動' (hoạt động giải trí), 'レジャー産業' (ngành công nghiệp giải trí).

Phân tích từ

レジャー
phiên âm từ tiếng Anh 'leisure'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。