Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. リュック

リュック

ryukkuTừ vay mượn từ English リュック

「リュック」是什麼意思?

ba lô

学校にリュックを背負って行く。

Tôi đi học mang theo chiếc ba lô.


如何正确使用「リュック」?

thông thường

Loại túi xách có dây đeo vai, thường dùng để mang đồ khi đi du lịch hoặc đi học.

リュックに教科書を入れる。

Tôi bỏ sách giáo khoa vào ba lô.

登山用のリュックを買った。

Tôi đã mua một chiếc ba lô leo núi.

Từ 'リュック' là cách gọi tắt của 'リュックサック' (rucksack), vốn bắt nguồn từ tiếng Đức 'Rucksack'. Tại Nhật Bản, thuật ngữ này phổ biến hơn 'バッグ' (bag) khi nói về loại túi có dây đeo vai.

Cụm từ kết hợp

リュックを背負うđeo ba lôリュックに入れるbỏ vào ba lô登山リュックba lô leo núi通学リュックba lô đi học

Từ đồng nghĩa

バッグリュックサック

Mẹo hay

Phân biệt 'リュック' và 'バッグ' trong tiếng Nhật

'リュック' chỉ loại túi có dây đeo vai (backpack), trong khi 'バッグ' là thuật ngữ chung cho tất cả các loại túi xách. Ví dụ: 'ハンドバッグ' (túi xách tay), 'ショルダーバッグ' (túi đeo vai).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'リュック' trong giao tiếp tiếng Nhật

Nếu bạn đang nói chuyện với người Nhật, hãy dùng 'リュック' để chỉ loại túi này. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, bạn nên ưu tiên dùng 'ba lô' để tránh gây nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ 'リュック' bắt nguồn từ tiếng Đức 'Rucksack' (Rücken = lưng, Sack = túi), nghĩa là 'túi đeo lưng'. Thuật ngữ này được du nhập vào Nhật Bản thông qua tiếng Anh 'rucksack' và dần trở thành cách gọi phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, 'ba lô' là thuật ngữ chính thống và phổ biến hơn. Từ 'リュック' chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến Nhật Bản (du học, du lịch, văn hóa đại chúng) hoặc bởi những người quan tâm đến văn hóa Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn 'リュック' với 'cặp sách' (túi sách nhỏ, thường không có dây đeo vai).

Phân tích từ

リュック
từ mượn nguyên dạng từ tiếng Anh 'rucksack'
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。