Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. リスク管理

リスク管理

risuku kanriTừ vay mượn từ English リスク管理

「リスク管理」在Vietnamese中是什麼意思?

quản lý rủi ro

プロジェクトのリスク管理は慎重に行うべきだ。

Việc quản lý rủi ro của dự án cần được thực hiện một cách cẩn trọng.


如何正确使用「リスク管理」:Vietnamese中的定义与例句

Kinh doanh
trang trọng

Quá trình nhận diện, đánh giá, ưu tiên và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn trong một dự án, tổ chức hoặc hệ thống để giảm thiểu tác động tiêu cực.

金融機関ではリスク管理部門が顧客の信用リスクを分析しています。

Tại các tổ chức tài chính, bộ phận quản lý rủi ro đang phân tích rủi ro tín dụng của khách hàng.

ソフトウェア開発におけるリスク管理では、技術的な課題や納期遅延のリスクを最小限に抑えることが重要です。

Trong quản lý rủi ro phát triển phần mềm, việc giảm thiểu tối đa các rủi ro kỹ thuật hoặc chậm tiến độ là rất quan trọng.

Thường được viết tắt là RM (Risk Management). Áp dụng rộng rãi trong tài chính, kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

リスク管理計画kế hoạch quản lý rủi roリスク管理システムhệ thống quản lý rủi roリスク管理戦略chiến lược quản lý rủi ro

Từ đồng nghĩa

リスクコントロールリスクヘッジ

Từ trái nghĩa

リスク拡大

Cụm từ liên quan

リスクアセスメントcụm từ
đánh giá rủi ro
リスク低減cụm từ
giảm thiểu rủi ro

Mẹo hay

Phân biệt 'リスク管理' và 'リスクヘッジ'

'リスク管理' là quá trình tổng thể bao gồm nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro. 'リスクヘッジ' (hedging) chỉ là một phần nhỏ của quản lý rủi ro, tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro tài chính thông qua các công cụ như hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc quản lý rủi ro hiệu quả

Luôn ưu tiên các rủi ro có khả năng xảy ra cao và tác động lớn. Kết hợp giữa phòng ngừa (prevention) và giảm thiểu (mitigation) để tối ưu hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'risk management'. 'リスク' (risuku) bắt nguồn từ tiếng Anh 'risk', nghĩa là 'rủi ro'. '管理' (kanri) nghĩa là 'quản lý', bắt nguồn từ tiếng Hán '管理' (quản lý).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh và kỹ thuật. Có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành (ví dụ: リスク管理手法 - phương pháp quản lý rủi ro).

Phân tích từ

リスク
rủi ro
root
+
管理
quản lý
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。