リセット

risettoTừ vay mượn từ English リセット

「リセット」是什麼意思?

khởi động lại

パソコンをリセットする

Khởi động lại máy tính


如何正确使用「リセット」?

Công nghệ
chuyên ngành

khởi động lại hệ thống/máy móc để trở về trạng thái ban đầu

スマホをリセットしたらデータが消えた

Sau khi khởi động lại điện thoại, dữ liệu đã bị mất

ゲームをリセットして最初からやり直す

Khởi động lại trò chơi và bắt đầu lại từ đầu

Thường dùng trong công nghệ, điện tử, hoặc các tình huống cần quay về trạng thái mặc định.

thông thường

bắt đầu lại từ đầu, quay về trạng thái ban đầu (nghĩa bóng)

今日から人生をリセットする

Từ hôm nay, tôi sẽ bắt đầu lại cuộc đời

Sử dụng trong ngữ cảnh tinh thần, động lực, hoặc mục tiêu cá nhân.

Cụm từ kết hợp

リセットボタンnút khởi động lạiシステムをリセットするkhởi động lại hệ thốngデータをリセットするkhởi động lại dữ liệu

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'リセット' và '再起動'

'リセット' thường ám chỉ việc quay về trạng thái hoàn toàn ban đầu (có thể xóa dữ liệu), trong khi '再起動' (saikidou) chỉ đơn thuần là khởi động lại hệ thống mà không xóa dữ liệu. Ví dụ: 'パソコンをリセットする' có thể xóa dữ liệu, nhưng '再起動する' thì không.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'reset' (re- + set), được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua katakana. Từ này sau đó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt thông qua ảnh hưởng của tiếng Nhật và tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ 'リセット' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự trở về trạng thái ban đầu một cách nhanh chóng. Trong tiếng Việt, ngoài nghĩa gốc, nó còn được dùng theo nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

リ
từ tiếng Anh 're-' (lặp lại, trở lại)
prefix
+
セット
từ tiếng Anh 'set' (thiết lập, cài đặt)
root
Từ Điển Nhật Việt