リズム

rizumu
nhịp điệu

音楽のリズムに合わせて踊る。

Nhảy theo nhịp điệu của bài nhạc.


chung

Nhịp điệu lặp đi lặp lại trong âm nhạc, vận động, hoặc hoạt động sinh học.

この曲のリズムがとても心地よい。

Nhịp điệu của bài hát này rất dễ chịu.

彼女はリズムをとるのが得意だ。

Cô ấy rất giỏi giữ nhịp điệu.

Thường dùng trong âm nhạc, thể thao, sinh học, hoặc các hoạt động yêu cầu sự đồng bộ.

Cụm từ kết hợp

リズム感cảm nhận nhịp điệu生活のリズムnhịp sống心臓のリズムnhịp tim

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt リズム và テンポ

リズム nhấn mạnh vào sự lặp lại nhịp nhàng (như nhịp điệu bài hát), trong khi テンポ thường chỉ tốc độ (nhanh/chậm) của nhịp đó.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'rhythm', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'rhythmos' (nhịp điệu).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ âm nhạc đến sinh học. Có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ nhịp điệu cụ thể (vd: nhịp tim, nhịp sống).

Từ Điển Nhật Việt