Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. リトライ

リトライ

ritoreiTừ vay mượn từ English リトライ

「リトライ」是什麼意思?

thử lại

ゲームでミスをして、リトライする。

Do lỗi trong game nên tôi thử lại.


如何正确使用「リトライ」?

Công nghệKinh doanh
trang trọngthông thường

thử lại sau khi thất bại hoặc gặp lỗi

システムエラーが発生したため、リトライが必要です。

Do lỗi hệ thống nên cần phải thử lại.

このゲームはリトライ回数に制限があります。

Trò chơi này có giới hạn số lần thử lại.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, game, hoặc hệ thống tự động. Có thể đi kèm với các từ chỉ số lần (e.g. 3回リトライ).

Cụm từ kết hợp

リトライ回数số lần thử lại自動リトライthử lại tự độngリトライボタンnút thử lại

Từ đồng nghĩa

再試行再挑戦やり直し

Từ trái nghĩa

成功完了

Cụm từ liên quan

リトライ待ちcụm từ
chờ thử lại
リトライ不可cụm từ
không được thử lại

Mẹo hay

Phân biệt リトライ và 再挑戦

リトライ thường đi kèm với ngữ cảnh kỹ thuật (game, hệ thống, phần mềm), trong khi 再挑戦 mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh sự nỗ lực (e.g. thi cử, thử thách cá nhân).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng リトライ?

Dùng khi đề cập đến hành động thử lại trong ngữ cảnh thất bại hoặc lỗi kỹ thuật. Không dùng cho các tình huống thành công hoặc không liên quan đến hệ thống.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "retry" (re- + try). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ những năm 1980-1990, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và game.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (e.g. thi cử chính thức) trừ khi đề cập đến hệ thống kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, người Nhật thường dùng từ thuần Nhật như 「もう一度やり直す」 hoặc 「再挑戦」.

Phân tích từ

リ
tiền tố re- (lặp lại)
prefix
+
トライ
từ tiếng Anh "try" (thử)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。