Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ページ数

ページ数

pējisuu

「ページ数」是什麼意思?

số trang

この本のページ数は300です。

Số trang của cuốn sách này là 300.


如何正确使用「ページ数」?

trang trọng

Tổng số lượng trang trong một tài liệu, sách vở, hoặc tài liệu điện tử.

レポートのページ数を確認してください。

Hãy kiểm tra số trang của báo cáo.

このPDFのページ数はいくつですか?

Tài liệu PDF này có bao nhiêu trang?

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, văn phòng, hoặc khi thảo luận về độ dài tài liệu.

Cụm từ kết hợp

ページ数を数えるđếm số trangページ数が多いcó nhiều trangページ数を減らすgiảm số trang

Từ đồng nghĩa

頁数頁数

Mẹo hay

Phân biệt 'ページ数' và '頁数'

'ページ数' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt trong tài liệu kỹ thuật số hoặc khi đề cập đến sách vở phương Tây. '頁数' (けいすう) là cách viết truyền thống hơn, thường dùng trong sách vở tiếng Nhật cổ hoặc trong các văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ページ数' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này phù hợp để sử dụng trong email công việc, báo cáo, hoặc khi thảo luận về độ dài tài liệu. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh quá thân mật.

Nguồn gốc từ

ページ (page) + 数 (số lượng). Từ ghép trực tiếp từ tiếng Nhật, không có nguồn gốc từ Hán-Việt. 'ページ' là từ mượn tiếng Anh 'page', trong khi '数' có nghĩa là 'số lượng' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'ページの数' (số lượng trang) hoặc đơn giản là 'ページ' (trang) nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

Phân tích từ

ページ
trang (trong sách, tài liệu)
root
+
数
số lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。