Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ベッド

ベッド

beddoTừ vay mượn từ English bed

「ベッド」是什麼意思?

giường ngủ

ベッドで寝る。

Ngủ trên giường.


如何正确使用「ベッド」?

trang trọng

Đồ nội thất dùng để ngủ, thường có khung và đệm.

ベッドの上に枕が置いてある。

Trên giường có đặt một chiếc gối.

このベッドはとても快適です。

Chiếc giường này rất thoải mái.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc khách sạn.

Cụm từ kết hợp

ベッドに入るđi ngủ, lên giườngベッドメイキングdọn giườngシングルベッドgiường đơnダブルベッドgiường đôi

Từ đồng nghĩa

寝台寝床

Mẹo hay

Phân biệt 'ベッド' và '寝台'

'ベッド' thường chỉ giường ngủ thông thường, trong khi '寝台' có thể ám chỉ giường bệnh hoặc giường ngủ đơn giản hơn. Trong ngữ cảnh hiện đại, 'ベッド' được ưa chuộng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ベッド' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'ベッド' nên được sử dụng khi nói về giường ngủ trong gia đình, khách sạn hoặc bệnh viện. Tránh dùng từ này để chỉ giường tạm thời hoặc giường đơn sơ.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'bed' qua hình thức katakana ベッド. Từ nguyên tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bedd', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'betti'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ベッド' được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, thay thế cho các từ cổ hơn như '寝台' hoặc '寝床'. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'ベッド' thay vì các thuật ngữ chính thức.

Phân tích từ

ベッド
giường ngủ (từ mượn tiếng Anh)
loanword
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。