Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ベッド数

ベッド数

beddosūTừ vay mượn từ English ベッド

「ベッド数」是什麼意思?

số giường ngủ

このホテルのベッド数は全部で300台です。

Số giường ngủ của khách sạn này tổng cộng là 300 chiếc.


如何正确使用「ベッド数」?

Kinh doanh
trang trọng

Tổng số giường ngủ có sẵn trong một cơ sở lưu trú (khách sạn, bệnh viện, ký túc xá, v.v.).

新しいホテルのベッド数は150台に設定されています。

Số giường ngủ của khách sạn mới được thiết kế là 150 chiếc.

病院のベッド数不足が問題となっている。

Việc thiếu giường bệnh đang trở thành vấn đề.

Thường được sử dụng trong ngành khách sạn, y tế hoặc quản lý cơ sở lưu trú để chỉ tổng công suất giường ngủ.

Cụm từ kết hợp

ベッド数が不足するthiếu giường ngủベッド数を増やすtăng số giường ngủベッド数を確保するđảm bảo số giường ngủ

Từ đồng nghĩa

客室数寝台数

Mẹo hay

Phân biệt ベッド数 và 客室数

ベッド数 chỉ tổng số giường ngủ, trong khi 客室数 chỉ số phòng khách sạn. Một phòng có thể có nhiều giường (ví dụ phòng đôi có 2 giường).

Nguồn gốc từ

ベッド (bed, từ tiếng Anh) + 数 (số, từ tiếng Hán). Thuật ngữ kết hợp từ tiếng Anh mượn và Hán Nhật, phổ biến trong ngành khách sạn và y tế.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hay cá nhân. Thường xuất hiện trong báo cáo kinh doanh, tài liệu kỹ thuật hoặc quảng cáo khách sạn. Có thể viết tắt là ベッド数 trong bảng thống kê.

Phân tích từ

ベッド
giường ngủ (mượn từ tiếng Anh)
loanword
+
数
số lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。