Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ベトナム語

ベトナム語

betonamugo

「ベトナム語」是什麼意思?

tiếng Việt

ベトナム語を勉強しています。

Tôi đang học tiếng Việt.


如何正确使用「ベトナム語」?

trang trọng

Ngôn ngữ chính thức của Việt Nam, thuộc ngữ hệ Nam Á.

ベトナム語の辞書を買いました。

Tôi đã mua cuốn từ điển tiếng Việt.

彼女はベトナム語が上手です。

Cô ấy nói tiếng Việt rất giỏi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, du lịch, hoặc giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

ベトナム語を勉強するhọc tiếng Việtベトナム語が話せるbiết nói tiếng Việtベトナム語の先生giáo viên tiếng Việt

Từ đồng nghĩa

ベトナム語ベトナム語

Cụm từ liên quan

ベトナム語能力試験cụm từ
Kỳ thi năng lực tiếng Việt (VNLT)

Mẹo hay

Phân biệt 'tiếng Việt' và 'tiếng Việt Nam'

Cả hai đều có nghĩa là ngôn ngữ của Việt Nam, nhưng 'tiếng Việt' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'tiếng Việt Nam' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ベトナム語' trong ngữ cảnh học thuật

Khi viết thư từ, tài liệu chính thức, hoặc thảo luận về ngôn ngữ học, hãy sử dụng 'ベトナム語' để thể hiện sự trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'ベトナム' (Việt Nam) và '語' (ngôn ngữ). 'ベトナム' bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha 'Vietnam', trong khi '語' là từ Hán Việt 'ngữ' (語) có nghĩa là ngôn ngữ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể nói 'tiếng Việt' thay vì 'tiếng Việt Nam'.

Phân tích từ

ベトナム
Việt Nam
root
+
語
ngôn ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。