Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ベンチャー

ベンチャー

bencha-Từ vay mượn từ English ベンチャー

「ベンチャー」是什麼意思?

doanh nghiệp khởi nghiệp

彼は新しいベンチャーを立ち上げた。

Anh ấy đã khởi nghiệp một doanh nghiệp mới.


如何正确使用「ベンチャー」?

Kinh doanh
trang trọng

Doanh nghiệp mới thành lập, thường hoạt động trong lĩnh vực công nghệ hoặc đổi mới, có tiềm năng phát triển nhanh.

ベンチャー企業はリスクが高いが、成功すれば大きなリターンを得られる。

Doanh nghiệp khởi nghiệp có rủi ro cao nhưng nếu thành công, có thể thu về lợi nhuận lớn.

ベンチャーキャピタルはベンチャー企業に投資する。

Quỹ đầu tư mạo hiểm đầu tư vào các doanh nghiệp khởi nghiệp.

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, đầu tư, đặc biệt là công nghệ. Có thể kết hợp với các từ khác như ベンチャー企業 (doanh nghiệp khởi nghiệp), ベンチャーキャピタル (quỹ đầu tư mạo hiểm).

Cụm từ kết hợp

ベンチャー企業doanh nghiệp khởi nghiệpベンチャーキャピタルquỹ đầu tư mạo hiểmベンチャー精神tinh thần khởi nghiệp

Từ đồng nghĩa

スタートアップ新興企業

Từ trái nghĩa

大企業既存企業

Cụm từ liên quan

ベンチャー投資cụm từ
đầu tư vào doanh nghiệp khởi nghiệp
ベンチャー支援cụm từ
hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt ベンチャー và スタートアップ

Mặc dù cả hai đều chỉ doanh nghiệp khởi nghiệp, 'ベンチャー' thường nhấn mạnh yếu tố rủi ro và tiềm năng tăng trưởng cao, trong khi 'スタートアップ' thường ám chỉ các doanh nghiệp công nghệ mới thành lập với mô hình kinh doanh đột phá. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'doanh nghiệp khởi nghiệp', nhưng 'ベンチャー' thường được dùng trong ngữ cảnh đầu tư mạo hiểm.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ベンチャー' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản kinh doanh, báo cáo đầu tư, hoặc thảo luận về khởi nghiệp. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên nghiệp hoặc không liên quan đến kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'venture' (dự án mạo hiểm, doanh nghiệp mạo hiểm). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ những năm 1980, sau đó lan sang các ngôn ngữ khác như tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh, đầu tư, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ. Có thể dùng để chỉ bản thân doanh nghiệp hoặc tinh thần khởi nghiệp. Trong tiếng Nhật, 'ベンチャー' thường kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ ghép (ví dụ: ベンチャー企業).

Phân tích từ

ベンチャー
dự án mạo hiểm / doanh nghiệp khởi nghiệp
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。