Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. バドミントン

バドミントン

badomintonTừ vay mượn từ English バドミントン

「バドミントン」是什麼意思?

cầu lông

週末は友達とバドミントンをします。

Cuối tuần tôi chơi cầu lông với bạn bè.


如何正确使用「バドミントン」?

chung

Môn thể thao dùng vợt và cầu nhựa để chơi trên sân có lưới, giữa hai người hoặc hai đội.

彼女はバドミントンが得意です。

Cô ấy giỏi chơi cầu lông.

バドミントンのルールを教えてください。

Làm ơn giải thích luật chơi cầu lông.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục thể chất và thể thao tại Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

バドミントンをするchơi cầu lôngバドミントン部câu lạc bộ cầu lôngバドミントン選手vận động viên cầu lông

Mẹo hay

Phân biệt cầu lông (badminton) và tennis

Cả hai đều là môn thể thao dùng vợt, nhưng cầu lông sử dụng cầu nhựa (shuttlecock) thay vì bóng, và sân có kích thước nhỏ hơn. Cầu lông thường chơi trong nhà hoặc ngoài trời nhưng không có gió mạnh.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "badminton", vốn bắt nguồn từ tên địa danh "Badminton House" ở Anh, nơi môn thể thao này được phát triển vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và chuyên ngành thể thao. Không có biến thể hay cách dùng đặc biệt nào.

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。