Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. バット

バット

battoTừ vay mượn từ English バット

「バット」是什麼意思?

gậy bóng chày

彼はバットを振った。

Anh ấy vung gậy bóng chày.


如何正确使用「バット」?

chung

Gậy dùng trong môn bóng chày để đánh bóng.

バットを握る。

Cầm gậy bóng chày.

バットでボールを打つ。

Đánh bóng bằng gậy.

Thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại nhẹ. Có thể chia thành gậy bóng chày (baseball bat) hoặc gậy cricket (cricket bat).

Cụm từ kết hợp

野球用バットgậy bóng chàyバットを振るvung gậyバットを握るcầm gậy

Từ đồng nghĩa

野球バットバッター

Mẹo hay

Phân biệt 'バット' (gậy bóng chày) và 'コウモリ' (con dơi)

Trong tiếng Nhật, 'バット' chỉ gậy bóng chày, còn con dơi là 'コウモリ'. Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ rằng 'バット' luôn liên quan đến thể thao.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'bat' (gậy đánh bóng chày) thông qua hệ thống chữ Katakana. Từ gốc tiếng Anh 'bat' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'batte' (cây gậy), có liên quan đến tiếng Pháp cổ 'batte' (cây gậy).

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày. Không nên nhầm lẫn với 'bat' nghĩa là con dơi (động vật) trong tiếng Anh.

Phân tích từ

バット
gậy bóng chày
loanword
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。