Looking up...
彼はバットを振った。
Anh ấy vung gậy bóng chày.
Gậy dùng trong môn bóng chày để đánh bóng.
バットを握る。
Cầm gậy bóng chày.
バットでボールを打つ。
Đánh bóng bằng gậy.
Thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại nhẹ. Có thể chia thành gậy bóng chày (baseball bat) hoặc gậy cricket (cricket bat).
Trong tiếng Nhật, 'バット' chỉ gậy bóng chày, còn con dơi là 'コウモリ'. Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ rằng 'バット' luôn liên quan đến thể thao.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'bat' (gậy đánh bóng chày) thông qua hệ thống chữ Katakana. Từ gốc tiếng Anh 'bat' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'batte' (cây gậy), có liên quan đến tiếng Pháp cổ 'batte' (cây gậy).
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày. Không nên nhầm lẫn với 'bat' nghĩa là con dơi (động vật) trong tiếng Anh.