Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. バスケットボール

バスケットボール

basukettobōruTừ vay mượn từ English バスケットボール

「バスケットボール」是什麼意思?

bóng rổ

バスケットボールはアメリカ発祥のスポーツです。

Bóng rổ là môn thể thao có nguồn gốc từ Mỹ.


如何正确使用「バスケットボール」?

trang trọng

Môn thể thao đồng đội chơi với quả bóng ném vào rổ treo trên cao.

彼はバスケットボールの試合に出た。

Anh ấy đã tham gia trận đấu bóng rổ.

バスケットボールのルールを教えてください。

Làm ơn giải thích luật chơi bóng rổ.

Cụm từ kết hợp

バスケットボールの試合trận đấu bóng rổバスケットボール選手vận động viên bóng rổバスケットボールをするchơi bóng rổ

Từ đồng nghĩa

バスケ籠球

Mẹo hay

Ghi nhớ nhanh

バスケットボール = 'basket' (rổ) + 'ball' (bóng) → 'bóng rổ'. Liên tưởng hình ảnh quả bóng được ném vào rổ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'basketball', ghép bởi 'basket' (cái rổ) + 'ball' (quả bóng). Du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19, sau đó trở thành từ mượn phổ biến trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ 'バスケットボール' thường được viết tắt là 'バスケ' trong giao tiếp hàng ngày. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'bóng rổ' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

バスケット
rổ (từ tiếng Anh 'basket')
root
+
ボール
bóng (từ tiếng Anh 'ball')
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。