Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. バリアフリー

バリアフリー

bariafurīTừ vay mượn từ English バリアフリー

「バリアフリー」是什麼意思?

không rào cản

この建物はバリアフリー設計です。

Tòa nhà này được thiết kế không rào cản.


如何正确使用「バリアフリー」?

Kỹ thuật
trang trọng

thiết kế không có rào cản vật lý hoặc trở ngại cho người khuyết tật, người cao tuổi, trẻ em hoặc người mang thai

バリアフリーのトイレを設置する必要があります。

Cần lắp đặt nhà vệ sinh không rào cản.

駅のバリアフリー化が進められています。

Việc cải tạo nhà ga theo tiêu chuẩn không rào cản đang được tiến hành.

Thường dùng trong kiến trúc, giao thông, công trình công cộng. Có thể kết hợp với các từ khác như バリアフリー施設 (cơ sở vật chất không rào cản), バリアフリー化 (quá trình loại bỏ rào cản).

trang trọng

không có trở ngại, thuận tiện cho mọi đối tượng

このウェブサイトはバリアフリーです。

Trang web này không có trở ngại (dễ truy cập cho mọi người).

Áp dụng cho cả không gian vật lý lẫn kỹ thuật số (ví dụ: giao diện thân thiện người dùng).

Cụm từ kết hợp

バリアフリー施設cơ sở vật chất không rào cảnバリアフリー化quá trình loại bỏ rào cảnバリアフリー設計thiết kế không rào cảnバリアフリー対応hỗ trợ không rào cản

Từ đồng nghĩa

アクセシビリティユニバーサルデザイン障害者配慮

Từ trái nghĩa

バリア障壁

Cụm từ liên quan

ユニバーサルデザインcụm từ
thiết kế phổ quát (dành cho mọi đối tượng)
アクセシビリティword
khả năng tiếp cận
障害者配慮cụm từ
quan tâm đến người khuyết tật

Mẹo hay

Phân biệt バリアフリー và アクセシビリティ

バリアフリー nhấn mạnh vào việc loại bỏ rào cản vật lý (ví dụ: cầu thang không có thang máy). アクセシビリティ rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố kỹ thuật số (ví dụ: trang web dễ truy cập) và xã hội (ví dụ: chính sách hỗ trợ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

バリアフリー thường dùng cho không gian vật lý (nhà cửa, giao thông). Đối với các sản phẩm số (app, website), nên dùng アクセシビリティ hoặc 使いやすい (dễ sử dụng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'barrier-free' (không rào cản). Du nhập vào tiếng Nhật vào khoảng thập niên 1980-1990, ban đầu dùng trong lĩnh vực kiến trúc và giao thông, sau lan rộng sang các lĩnh vực xã hội và kỹ thuật số.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, quy chuẩn xây dựng, hoặc tài liệu về quyền của người khuyết tật. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến là 'không rào cản' hoặc 'tiếp cận dễ dàng'.

Phân tích từ

バリア
rào cản, trở ngại
root
+
フリー
tự do, không bị ngăn cản
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。