Looking up...
ニューロモルフィックなコンピュータは脳の構造を模倣している
Máy tính có tính chất giống não sinh học mô phỏng cấu trúc của não
Thuộc tính của hệ thống hoặc thiết bị có cấu trúc hoặc hoạt động giống như não sinh học
ニューロモルフィックなチップは学習能力を持っている
Chip có tính chất giống não sinh học có khả năng học tập
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và trí tuệ nhân tạo
Từ 'ニューロモルフィック' thường được kết hợp với từ 'チップ' (chip) hoặc 'コンピュータ' (máy tính) để mô tả các thiết bị có tính chất giống não sinh học
Từ này chỉ được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và trí tuệ nhân tạo, không được sử dụng trong các lĩnh vực khác
Từ tiếng Anh 'neuromorphic' (giống não sinh học) được chuyển tự sang tiếng Nhật
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống mô phỏng cấu trúc và hoạt động của não sinh học