Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ネックレス

ネックレス

nekkuresuTừ vay mượn từ English necklace

「ネックレス」是什麼意思?

vòng cổ

彼女は美しいネックレスをしていた。

Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ rất đẹp.


如何正确使用「ネックレス」?

trang trọng

vòng đeo cổ, thường làm bằng kim loại hoặc đá quý, dùng để trang sức.

誕生日に彼からネックレスをもらった。

Vào sinh nhật, tôi được anh ấy tặng một chiếc vòng cổ.

このネックレスは18金のチェーンでできている。

Chiếc vòng cổ này được làm bằng dây chuyền 18k.

Thường dùng để chỉ trang sức đeo cổ, có thể gắn đá quý hoặc đơn giản là dây chuyền.

Cụm từ kết hợp

ダイヤモンドのネックレスvòng cổ kim cương金のネックレスvòng cổ vàngペンダント付きのネックレスvòng cổ có mặt dây chuyền

Từ đồng nghĩa

首飾りチェーン

Cụm từ liên quan

ネックレスをするcụm từ
đeo vòng cổ
ネックレスを外すcụm từ
tháo vòng cổ

Mẹo hay

Phân biệt ネックレス và 首飾り

ネックレス thường ám chỉ những mẫu vòng cổ trang sức tinh xảo (thường bằng kim loại hoặc đá quý), trong khi 首飾り là thuật ngữ chung cho mọi loại trang sức đeo cổ (có thể là dây chuyền đơn giản, vòng cổ hạt, v.v.).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác

Khi nói về vòng cổ trang sức tinh xảo (nhất là bằng kim loại/đá quý), hãy dùng ネックレス. Đối với những mẫu đơn giản hoặc truyền thống hơn, 首飾り là lựa chọn phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'necklace', xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua con đường giao thương phương Tây. Kanji '首' (shu, nghĩa là 'cổ') kết hợp với '飾り' (kazari, nghĩa là 'đồ trang trí') tạo thành từ ghép '首飾り', nhưng 'ネックレス' vẫn là thuật ngữ phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.

Ghi chú sử dụng

ネックレス thường được dùng trong mọi ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Không nên nhầm lẫn với '首飾り' (trang sức đeo cổ nói chung) vì 'ネックレス' thường ám chỉ những mẫu thiết kế tinh xảo hơn.

Phân tích từ

ネック
từ tiếng Anh 'neck' (cổ)
root
+
レス
từ tiếng Anh 'lace' (dây, thường ám chỉ dây chuyền)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。