Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ナフサ不足

ナフサ不足

nafusa busokuTừ vay mượn từ English ナフサ

「ナフサ不足」是什麼意思?

thiếu dầu nafta

ナフサ不足が世界のエネルギー市場に影響を与えている

Thiếu dầu nafta đang ảnh hưởng đến thị trường năng lượng toàn cầu


如何正确使用「ナフサ不足」?

chuyên ngành

Tình trạng thiếu hụt dầu nafta (naphtha), một loại dầu thô nhẹ dùng làm nguyên liệu hóa dầu hoặc nhiên liệu

ナフサ不足が石油化学工業に深刻な影響を与えている

Thiếu dầu nafta đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành công nghiệp hóa dầu

Naphtha là một loại dầu thô nhẹ, thường được tinh chế từ dầu mỏ hoặc khí đốt. Nó là nguyên liệu quan trọng cho sản xuất nhiên liệu và hóa chất

Cụm từ kết hợp

ナフサ不足が拡大するthiếu hụt dầu nafta gia tăngナフサ不足の影響ảnh hưởng của thiếu hụt dầu nafta

Từ đồng nghĩa

ナフサ供給不足ナフサ不足問題

Cụm từ liên quan

ナフサ価格上昇cụm từ
giá dầu nafta tăng
ナフサ供給cụm từ
cung cấp dầu nafta

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế hoặc tin tức về năng lượng, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn "ナフサ" với "ナフサリン" (naphthalin), một loại hóa chất khác.

Nguồn gốc từ

Từ "ナフサ" (nafusa) là từ vay mượn từ tiếng Anh "naphtha", một loại dầu thô nhẹ. "不足" (busoku) có nghĩa là "thiếu hụt".

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và năng lượng để mô tả tình trạng thiếu hụt nguyên liệu hóa dầu.

Phân tích từ

ナフサ
dầu nafta
root
+
不足
thiếu hụt
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。