Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ナイトクラブ

ナイトクラブ

naitokurabuTừ vay mượn từ English ナイトクラブ

「ナイトクラブ」是什麼意思?

câu lạc bộ đêm

金曜日の夜、ナイトクラブで友達と踊りました。

Tối thứ Sáu, tôi đã nhảy cùng bạn bè ở câu lạc bộ đêm.


如何正确使用「ナイトクラブ」?

thông thường

câu lạc bộ giải trí hoạt động vào buổi tối, thường có nhạc sôi động, rượu bia và không gian khiêu vũ

ナイトクラブは24時間営業で、多くの若者が集まります。

Câu lạc bộ đêm hoạt động 24 giờ và thu hút nhiều thanh niên.

ナイトクラブでDJがかっこいい音楽をかけていました。

Ở câu lạc bộ đêm, DJ đã chơi những bản nhạc rất ngầu.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giải trí, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Tokyo, Osaka. Có thể thay thế bằng các từ như クラブ hay ディスコ trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ kết hợp

ナイトクラブに行くđi câu lạc bộ đêmナイトクラブで踊るnhảy ở câu lạc bộ đêmナイトクラブのDJDJ câu lạc bộ đêm

Từ đồng nghĩa

クラブディスコバー

Mẹo hay

Phân biệt ナイトクラブ, クラブ, ディスコ

ナイトクラブ thường nhấn mạnh hoạt động vào buổi tối và không gian sang trọng hơn, trong khi クラブ hay ディスコ có thể đề cập đến các địa điểm giải trí nói chung, không nhất thiết chỉ buổi tối.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nightclub', ghép bởi 'night' (buổi tối) và 'club' (câu lạc bộ). Du nhập vào tiếng Nhật vào khoảng giữa thế kỷ 20, phổ biến trong giai đoạn bùng nổ kinh tế hậu chiến.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, thường đề cập đến không gian giải trí về đêm. Ở Nhật Bản, các câu lạc bộ đêm thường có quy định nghiêm ngặt về tuổi tác (thường từ 20 tuổi trở lên) và có thể yêu cầu phí vào cửa cao.

Phân tích từ

ナイト
buổi tối (từ tiếng Anh 'night')
root
+
クラブ
câu lạc bộ (từ tiếng Anh 'club')
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。