Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ニュース

ニュース

nyūsuTừ vay mượn từ English ニュース

「ニュース」是什麼意思?

tin tức

毎日ニュースを見ます。

Tôi xem tin tức hàng ngày.


如何正确使用「ニュース」?

trang trọng

thông tin mới nhất về các sự kiện quan trọng trên thế giới, trong nước hoặc trong lĩnh vực cụ thể, thường được truyền tải qua báo chí, truyền hình hoặc internet.

経済ニュースをチェックする。

Kiểm tra tin tức kinh tế.

スポーツニュースで優勝を発表した。

Tin tức thể thao thông báo về chức vô địch.

Từ 'ニュース' là từ mượn nguyên gốc tiếng Anh 'news', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật và tiếng Việt. Không có sự thay đổi ngữ nghĩa đáng kể khi chuyển ngữ.

Cụm từ kết hợp

ニュース番組chương trình tin tứcニュース速報tin tức khẩn cấp経済ニュースtin tức kinh tếスポーツニュースtin tức thể thao

Từ đồng nghĩa

情報報道

Mẹo hay

Phân biệt 'ニュース' và '情報'

'ニュース' thường chỉ tin tức quan trọng, cập nhật nhanh chóng (thời sự, thể thao, kinh tế), trong khi '情報' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả thông tin chuyên ngành, bí mật, hoặc thông tin không nhất thiết phải mới. Ví dụ: '情報を集める' (thu thập thông tin) không nhất thiết là tin tức.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ニュース' trong ngữ cảnh cập nhật

Luôn sử dụng 'ニュース' khi đề cập đến các sự kiện mới nhất, quan trọng được truyền tải qua phương tiện truyền thông đại chúng. Tránh dùng 'ニュース' cho thông tin cá nhân hoặc không công khai.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'news' (viết tắt của 'new things'), xuất hiện trong tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua con đường học thuật và báo chí phương Tây. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Việt dưới dạng mượn nguyên gốc.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện truyền tải như テレビニュース (tin tức truyền hình), インターネットニュース (tin tức internet). Có thể thay thế bằng các từ thuần Việt như 'thông tin' hoặc 'tin tức' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'ニュース' vẫn phổ biến hơn trong bối cảnh hiện đại.

Phân tích từ

ニュー
phát âm tiếng Anh 'news'
root
+
ス
phần mở rộng trong tiếng Nhật (không có nghĩa riêng)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。