Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第302页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 302 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
運営する
un'ei suru
verb
quản lý, vận hành
運用
un'you
noun / suru-verb
vận dụng
運賃
junshō
noun
lệ phí vận chuyển
運転
unten
noun, suru-verb
lái xe
運転手
unten-shu
noun
tài xế
運転者
unten-sha
noun
người lái xe
運転職
unten-shoku
noun
nghề lái xe
運輸
un'yu
noun
vận chuyển hàng hóa và người
運輸業
un'yugyou
noun
ngành vận tải
過ごす
sugosu
verb
trải qua, sống
過ち
ayamachi
noun
lỗi lầm
過ちを認識する
ayamichio ninshikisuru
verb phrase
nhận thức lỗi lầm
過不足
kaso
noun
thừa thiếu
過労
karō
noun / suru-verb
lao động quá sức
過半数
kahan
noun
đa số
過去
kako
noun
quá khứ
過去の経験
かこのけいけん (kako no keiken)
noun phrase
kinh nghiệm trong quá khứ
過程
katei
noun
quá trình
過量
karyō
noun
quá mức
道
michi / dō
noun
con đường
← Previous
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
下一步