超伝導

chōdendō

「超伝導」是什麼意思?

siêu dẫn

超伝導は極低温で電気抵抗がゼロになる現象です。

Hiện tượng siêu dẫn là hiện tượng điện trở bằng không ở nhiệt độ cực thấp.


如何正确使用「超伝導」?

chuyên ngành

Hiện tượng vật chất mất điện trở hoàn toàn khi đạt đến nhiệt độ dưới một ngưỡng nhất định, thường rất thấp.

超伝導体はMRI装置やリニアモーターカーに使われています。

Vật liệu siêu dẫn được sử dụng trong máy MRI và tàu đệm từ (tàu siêu tốc).

Nhiệt độ tới hạn (critical temperature) là yếu tố quan trọng quyết định khả năng siêu dẫn của vật liệu.

Cụm từ kết hợp

超伝導体vật liệu siêu dẫn超伝導磁石nam châm siêu dẫn高温超伝導siêu dẫn nhiệt độ cao

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

超伝導転移温度cụm từ
nhiệt độ chuyển pha siêu dẫn
BCS理論cụm từ
thuyết BCS (thuyết giải thích cơ chế siêu dẫn)

Mẹo hay

Phân biệt '超伝導' và '半導体'

Siêu dẫn (超伝導) mất điện trở hoàn toàn, trong khi bán dẫn (半導体) có điện trở trung gian và khả năng điều khiển dòng điện bằng điện trường.

Quy tắc vàng

Nhiệt độ tới hạn trong siêu dẫn

Mỗi vật liệu siêu dẫn có một nhiệt độ tới hạn riêng (Tc). Dưới Tc, vật liệu thể hiện tính siêu dẫn; trên Tc, điện trở xuất hiện trở lại.

Nguồn gốc từ

Ghép từ siêu (超, 'siêu việt', 'vượt trội') + dẫn (伝導, 'truyền dẫn'). Thuật ngữ này phản ánh hiện tượng dẫn điện vượt trội (mất điện trở) ở nhiệt độ thấp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệt trong vật lý và công nghệ vật liệu. Cần phân biệt với 'siêu dẫn nhiệt độ cao' (high-temperature superconductivity) và 'siêu dẫn nhiệt độ thấp' (low-temperature superconductivity).

Phân tích từ

超
siêu, vượt trội
prefix
+
伝導
truyền dẫn (điện, nhiệt)
root
Từ Điển Nhật Việt