Looking up...
朝7時に起きます
Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng
Thức dậy từ giấc ngủ
子供が夜中に起きて泣いていた
Trẻ con thức dậy giữa đêm và khóc
Thường dùng để chỉ thức dậy từ giấc ngủ ban đêm hoặc buổi sáng
Bắt đầu xảy ra hoặc xuất hiện
問題が起きる
Vấn đề bắt đầu xảy ra
Dùng để chỉ sự bắt đầu của một sự kiện hoặc tình huống
Từ Hán Việt 'khởi' (起) có nghĩa là bắt đầu, kết hợp với 'ru' (る) để tạo thành động từ
Trong tiếng Nhật, '起きる' thường dùng để chỉ thức dậy từ giấc ngủ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự bắt đầu của một sự kiện