はいたつ (haitatsu)
noun / suru-verbgiao hàng
shukugō
nounngười uống rượu giỏi
sunomono
noundưa giấm Nhật
kokushubi
nounngày nóng bức
sanka
noun|verb (する verb)oxy hóa
shōyu rāmen
nounmì ramen xì dầu
omonjiru
verb (transitive)coi trọng
じゅうたい
nountrạng thái nguy kịch
jūkaiki
nounhồi quy đa biến
jūdai jiko
nountai nạn nghiêm trọng
じゅうしょうかんじゃ
nounbệnh nhân nặng