Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第303页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 303 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
道徳
dōtoku
noun
đạo đức
道路
dōro
noun
đường
達成
tassei
noun / suru-verb
đạt được
達成する
tassei suru
verb
đạt được
達成率
tasseiritsu
noun
tỷ lệ đạt được
達者な
tassha na
adjective
khỏe mạnh, khỏe khoắn
違います
chigaimasu
verb
sai
違いますね
chigaimasu ne
phrase
đúng vậy
違いますよ
chigaimasu yo
verb phrase
không đúng
違いますよね
chigaimasu yo ne
phrase
đúng không
違う
chigau
adjective
khác nhau
違っている
chigatteiru
verb
khác nhau, không giống nhau
違約金
iyakukin
noun
tiền phạt vi phạm hợp đồng
遠い
tooi
adjective
xa xôi
遠く
とおく (tōku)
noun / adverb (adverbial noun)
xa xôi
遠ざける
haruka-keru
verb
đẩy xa
遠回しに言う
tōmawashi ni iu
phrase (verb phrase)
nói bóng gió
遠慮
enryo
noun / suru-verb / suru-verb (auxiliary)
ngại ngần, khách khí
適切な
tekitena
adjective
phù hợp
適合
tekigō
noun / suru-verb
phù hợp
← Previous
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
下一步