Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第305页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 305 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
邪魔
じゃま
noun/na-adjective/verb (する)
sự cản trở
部下
ぶか
noun
cấp dưới
部分
ぶぶん
noun
phần
部分品
ぶぶんひん
noun
linh kiện
部品
buhin
noun
linh kiện
部屋
へや (heya)
noun
căn phòng
部活動
ぶかつどう
noun
hoạt động câu lạc bộ
部長
ぶちょう
noun
trưởng phòng
郵便
ゆうびん (yūbin)
noun
bưu chính
郵便局
yūbin kyoku
noun
bưu điện
郵便所
yūbinkyo
noun
bưu điện
郵便番号
ゆうびんばんごう
noun
mã bưu điện
都合
tsugō
noun / na-adjective / suru-verb
sự thuận tiện
都合がいい
tsugou ga ii
phrase
tiện lợi
配信解除
haishin kaijo
noun
hủy đăng tải
配偶者控除
haigūsha kōjo
noun
giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc
配慮
はいりょ
noun / suru-verb
sự quan tâm, sự chăm sóc
配置転換
はいちてんかん
noun
sắp xếp lại vị trí
配色
はいしょく
noun (する verb possible in context)
sự phối màu
配送
はいそう (haisō)
noun / suru-verb
giao hàng
← Previous
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
下一步