赤米

akamai

「赤米」在Vietnamese中是什麼意思?

gạo lứt đỏ

この料理には赤米を使っています。

Món ăn này sử dụng gạo lứt đỏ.


如何正确使用「赤米」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Loại gạo có vỏ ngoài màu đỏ do chứa nhiều anthocyanin, giàu dinh dưỡng hơn gạo trắng.

赤米は栄養価が高く、玄米よりも抗酸化作用が強いと言われています。

Gạo lứt đỏ có giá trị dinh dưỡng cao hơn và được cho là có tác dụng chống oxy hóa mạnh hơn gạo lứt thường.

Thường được sử dụng trong ẩm thực truyền thống Nhật Bản như gạo nấu cơm hoặc làm rượu sake. Có thể thay thế gạo trắng trong nhiều món ăn.

Cụm từ kết hợp

赤米を炊くnấu gạo lứt đỏ赤米のご飯cơm gạo lứt đỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 赤米 với các loại gạo khác

Khác với gạo lứt thường (玄米) có màu nâu nhạt, 赤米 giữ được màu đỏ tự nhiên do lớp vỏ cám đỏ. Hương vị hơi ngọt nhẹ và dai hơn gạo trắng.

Quy tắc vàng

Cách nấu 赤米 đúng cách

Ngâm gạo trong nước lạnh từ 4-6 tiếng trước khi nấu để hạt gạo mềm đều. Tỷ lệ nước nấu thường là 1:1.5 (gạo:nước) và nấu trong nồi cơm điện hoặc nồi áp suất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 赤 (aka, 'đỏ') + 米 (kome, 'gạo').

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 赤米 thường được coi là loại gạo truyền thống, có lịch sử lâu đời hơn gạo trắng. Tại Việt Nam, loại gạo này ít phổ biến hơn nhưng dần trở nên quen thuộc nhờ xu hướng ăn uống lành mạnh.

Phân tích từ

赤
màu đỏ
root
+
米
gạo
root
Từ Điển Nhật Việt