Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 足

足

ashi

「足」是什麼意思?

chân

足が痛いです。

Tôi bị đau chân.


如何正确使用「足」?

trang trọng

bộ phận dưới cùng của cơ thể người hoặc động vật, dùng để di chuyển

足が速い選手

Vận động viên chạy nhanh

足を骨折した

Tôi bị gãy chân

Từ '足' chủ yếu dùng để chỉ chân người hoặc động vật. Trong ngữ cảnh ẩm thực, '足' có thể chỉ chân động vật (ví dụ: 足のてんぷら - chân tôm/heo chiên tempura).

trang trọng

bước đi, bước chân (số lượng bước di chuyển)

この道は足が重い。

Con đường này khiến chân nặng trịch.

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự mệt mỏi khi đi bộ.

trang trọng

bàn chân (phần dưới cùng của chân)

足の裏がかゆい。

Lòng bàn chân tôi ngứa.

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

足が速いchạy nhanh足を洗うbỏ nghề cũ, từ bỏ việc gì足を運ぶđến thăm, ghé thăm足が棒になるchân tê cứng do đi nhiều足を引っ張るcản trở, kéo lùi tiến độ

Từ đồng nghĩa

脚腳

Từ trái nghĩa

手

Cụm từ liên quan

足を引っ張るthành ngữ
cản trở ai đó tiến bộ
足が棒になるthành ngữ
mệt mỏi vì đi nhiều

Mẹo hay

Phân biệt 足 và 脚

Dù cả hai đều có nghĩa là 'chân', '足' (ashi) là từ phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. '脚' (ashi/kyaku) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (ví dụ: 脚立 - thang gấp, 脚注 - chú thích chân trang). Khi viết, nếu không chắc chắn, hãy dùng '足' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 足 trong ngữ cảnh chân người

Luôn dùng '足' khi nói về chân người trong giao tiếp thường ngày. Ví dụ: 足が痛い (chân đau), 足が速い (chạy nhanh).

Tránh nhầm lẫn với động từ 足りる

Từ '足' trong '足りる' (đủ) là một từ riêng biệt dù viết cùng kanji. Hãy chú ý ngữ cảnh: '足が痛い' (chân đau) vs 'お金が足りない' (không đủ tiền).

Nguồn gốc từ

Từ '足' (ashi) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ hình dạng bàn chân. Chữ 足 trong Hán tự (足) có nghĩa gốc là 'chân' trong tiếng Trung, nhưng trong tiếng Nhật, nó cũng có thể chỉ 'đủ' (足りる - tariru) khi dùng như động từ.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '足' và '脚' đều có nghĩa là 'chân', nhưng '足' phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày, trong khi '脚' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (ví dụ: giải phẫu). 2. Khi nói về chân người, '足' là từ thông dụng nhất. Khi nói về chân đồ vật (ví dụ: chân bàn, chân ghế), người Nhật thường dùng '脚'. 3. Từ '足' cũng có thể dùng như động từ '足りる' (tariru - đủ), nhưng đây là trường hợp dùng kanji chứ không phải từ đơn lẻ '足'.

Phân tích từ

足
chân
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。