Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第300页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 300 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
通訳
tsūyaku
noun / suru-verb
phiên dịch
通訳する
tsūyaku suru
verb
phiên dịch
通訳者
tsūyaku-sha
noun
phiên dịch viên
通院
tsūin
noun (する verb)
đi khám bệnh định kỳ
逝去する
seikyo suru
verb
qua đời
速い
hayai
adjective
nhanh
連作
rensaku
noun
sự trồng cùng loại cây liên tục
連帯
rentai
noun
sự đoàn kết
連帯保証
rentai hoshō
noun
bảo lãnh liên đới
連絡事項
れんらくじこう
noun
nội dung liên lạc
連絡先
れんらくさき
noun
thông tin liên lạc
連絡帳
れんらくちょう
noun
sổ liên lạc
連絡網
れんらくもう
noun
mạng lưới liên lạc
週次
shūji
noun
hàng tuần
進む
susumu
verb
tiến bộ
進める
susumeru
verb (transitive)
tiến triển
進学塾
shingakujuku
noun
trường luyện thi
進捗
shinchoku
noun / suru-verb
tiến độ
進捗報告
shinchoku houkoku
noun
báo cáo tiến độ
進捗管理
shinchoku kanri
noun
quản lý tiến độ
← Previous
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
下一步