Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第293页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 293 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
購入履歴
kounyū rireki
noun
lịch sử mua hàng
購読
koudoku
noun / suru-verb
mua định kỳ
赤ちゃん
aka-chan
noun
em bé sơ sinh
赤米
akamai
noun
gạo lứt đỏ
赤飯
sekihan
noun
xôi đỏ
走る
hashiru
verb
chạy
起きる
okiru
verb
thức dậy
起動
kidō
noun / suru-verb
khởi động
起床する
kishō suru
verb
thức dậy
起業
kigyō
noun / suru-verb
khởi nghiệp
起源
kigen
noun
nguồn gốc
超パーソナライズ
chō pāsōnaraizu
noun
tùy chỉnh cao cấp
超伝導
chōdendō
noun
siêu dẫn
超音波
chōonpa
noun
sóng siêu âm
趣味
shumi
noun
sở thích
足
ashi
noun
chân
足りる
tariru
verb
đủ
足を滑らせる
ashi o suberaseru
verb phrase
trượt chân
足数
sokusuu
noun
số lượng đủ
足首
ashikubi
noun
cổ chân
← Previous
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
下一步