Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 証券

証券

shōken
chứng khoán

彼は証券会社に勤めています。

Anh ấy đang làm việc tại một công ty chứng khoán.


Tài chính
trang trọng

Tài liệu pháp lý hoặc tài chính chứng minh quyền sở hữu hoặc nợ, thường được giao dịch trên thị trường chứng khoán.

株式や債券は代表的な証券です。

Cổ phiếu và trái phiếu là những loại chứng khoán tiêu biểu.

証券取引所で売買される金融商品。

Các sản phẩm tài chính được giao dịch trên sàn chứng khoán.

Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại như cổ phiếu (株式), trái phiếu (債券), chứng chỉ quỹ (投資信託証券), v.v.

Luật
trang trọng

Giấy tờ có giá trị pháp lý chứng minh quyền sở hữu hoặc nghĩa vụ tài chính.

この書類は証券としての効力を持ちません。

Tài liệu này không có giá trị pháp lý như một chứng khoán.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc giao dịch tài chính.

Cụm từ kết hợp

株式証券chứng khoán cổ phần債券証券chứng khoán nợ証券取引giao dịch chứng khoán証券会社công ty chứng khoán

Từ đồng nghĩa

有価証券金融商品

Mẹo hay

Phân biệt chứng khoán và cổ phiếu

Chứng khoán là thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại như cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ. Cổ phiếu chỉ là một loại chứng khoán đại diện cho quyền sở hữu một phần doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'chứng khoán' trong ngữ cảnh tài chính

Từ này thường đi kèm với các từ như 'giao dịch', 'thị trường', 'công ty', 'đầu tư' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'thị trường chứng khoán', 'giao dịch chứng khoán'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 証 (chứng, nghĩa là 'chứng minh') và 券 (khoán, nghĩa là 'giấy tờ, chứng từ'). Kết hợp lại thành 'chứng khoán', ám chỉ giấy tờ có giá trị pháp lý chứng minh quyền sở hữu hoặc nghĩa vụ tài chính.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính, đầu tư, hoặc pháp luật. Cần phân biệt với '有価証券' (chứng khoán có giá) là thuật ngữ pháp lý rộng hơn, bao gồm cả chứng khoán vô hình.

Phân tích từ

証
chứng (chứng minh, chứng nhận)
root
+
券
khoán (giấy tờ, chứng từ)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。