Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第291页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 291 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
貧乏
binbō
na-adjective|noun
nghèo túng
販売
hanbai
noun (する verb)
bán hàng
販売する
hanbai suru
verb
bán hàng
販売促進
hanbai sokushin
noun
xúc tiến bán hàng
販売台数
hanbai daisū
noun
doanh số bán ra
販売数
hanbai-sū
noun
số lượng bán ra
販売職
hanbai-shoku
noun
công việc bán hàng
責任を転嫁する
sekinin o tenka suru
verb phrase
chuyển trách nhiệm cho người khác
貯蓄
chochiku
noun
tiền tiết kiệm
貯金
ちょきん (chokin)
noun, suru-verb
tiền tiết kiệm
貴方
anata
noun
bạn
貴重
kichō
adjective
quý giá
貴金属
kizoku jinkan
noun
kim loại quý
買い入れる
kaiire-ru
verb
mua hàng
買い求め
kaiagatame
verb
mua tìm
買い物
kaimono
noun
mua sắm
買い物する
kaimonosuru
verb
mua sắm
買収
bai shū
noun / suru-verb
thâu tóm
貸与
たいよ (taiyo)
noun / suru-verb
cho mượn
貸付人
kashitsuke nin
noun
người cho vay
← Previous
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
下一步