Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第288页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 288 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
誤りを認める
ayamari o mitomeru
phrase
nhận lỗi
誤りを認識する
ayamari o ninshiki suru
verb phrase
nhận thức ra lỗi
誤動作
godousa
noun
hoạt động sai
誤解
gokai
noun
hiểu sai
誤解する
gokai suru
verb
hiểu sai
誤認
gonin
noun / suru-verb
sự nhận thức nhầm
誤認する
goken suru
verb
nhầm lẫn, nhận diện sai
誤配信
gohai
noun
phát nhầm tin
説明
setsumei
noun / suru-verb
giải thích
説明する
setsumei suru
verb
giải thích
読み取る
yomitoru
verb
đọc hiểu
読み解く
yomikaku
verb
giải thích chi tiết
読み込み
yomikomi
noun / suru-verb
tải dữ liệu
読み込み中
yomikomi-chū
noun (verbal noun phrase)
đang tải
読む
yomu
verb
đọc
読破する
dokuhasu
verb
đọc hết, đọc kỹ từ đầu đến cuối
誰
dare
pronoun
ai
課外活動
かがいかつどう
noun
hoạt động ngoại khóa
課長
かちょう
noun
trưởng phòng
課題
kadai
noun
đề tài
← Previous
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
下一步