rojo nomi
nounuống rượu trên đường phố
yakudoukan
nouncảm giác tràn đầy sinh lực
mimoto hoshō
nounbảo lãnh nhân thân
ぐんじかいにゅう
nounsự can thiệp quân sự
ぐんじせんりょう
nounchiếm đóng quân sự
ぐんじどうめい
nounliên minh quân sự
ぐんじしえんのきぼ
quy mô viện trợ quân sự
ぐんじしえんをうける (gunji shien o ukeru)
verb phrase (noun + を + verb)nhận viện trợ quân sự
gunkanmaki
nouncơm cuộn hình tàu chiến
korogasu
verb (transitive)lăn, đảo, quay
korogaru
verb (intransitive)lăn, ngã
tennin
noun / suru-verbsự thuyên chuyển công tác
てんとう (tentō)
noun, suru-verbngã, đổ
tennyū
noun / suru-verbchuyển đến nơi ở mới