診断
「診断」是什麼意思?
chuẩn đoán医者が病気を診断する。
Bác sĩ chuẩn đoán bệnh.
如何正确使用「診断」?
Xác định tình trạng sức khỏe hoặc bệnh tật thông qua kiểm tra, quan sát và phân tích triệu chứng.
検査結果をもとに医師が診断を下す。
Dựa vào kết quả xét nghiệm, bác sĩ đưa ra chuẩn đoán.
彼は診断書を発行してもらった。
Anh ấy đã nhận được giấy chứng nhận chuẩn đoán.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, không dùng cho chẩn đoán không y khoa (ví dụ: chẩn đoán lỗi máy móc).
Sự đánh giá tình trạng hiện tại của một vấn đề, tình huống hoặc hệ thống nhằm xác định nguyên nhân hoặc giải pháp.
システムの診断を行う。
Tiến hành chuẩn đoán hệ thống.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, '診断' có thể mở rộng sang đánh giá tình trạng của máy móc, phần mềm, hay quy trình.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 診断 (shindan) và 診察 (shinsatsu)
診断 (chuẩn đoán) là quá trình xác định bệnh tật thông qua phân tích, trong khi 診察 (khám bệnh) là hành động thăm khám trực tiếp. Ví dụ: 'Bác sĩ khám bệnh rồi mới chuẩn đoán bệnh.' → 医者は診察してから病気を診断する。
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 診断?
Dùng khi nói về quá trình xác định bệnh tật, tình trạng kỹ thuật, hay đánh giá tình hình. Không dùng cho việc khám bệnh đơn thuần (dùng 診察).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (漢語) '診断' (shindan), gồm hai thành phần: '診' (chẩn) nghĩa là quan sát, kiểm tra; '断' (đoán) nghĩa là quyết định, kết luận. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) dưới ảnh hưởng của y học phương Tây.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật, '診断' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb: 診断する). 2. Không nên nhầm lẫn với '診察' (shinsatsu) nghĩa là khám bệnh, thăm khám. 3. Trong tiếng Việt, 'chuẩn đoán' thường được dùng trong y khoa, trong khi 'đánh giá' có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.