Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第296页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 296 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
軽蔑
keibetsu
noun / suru-verb
sự khinh thường
輝き
kagayaki
noun
sự tỏa sáng; ánh sáng rực rỡ; vẻ lộng lẫy
輪作
rinsaku
noun
luân canh
辛い
tsurai
adjective
đau khổ, khổ sở
辛うじて
karaujite
副詞
suýt soát
辛抱
shinbō
noun / suru-verb
sự chịu đựng
辞める
yameru
verb
nghỉ việc
辞任
romaji
verb
quitting
辞書
jisho
noun
từ điển
農作業
nōsagyō
noun
công việc nông nghiệp
農家
nōka
noun
hộ nông dân
農林水産業
nourinsuisangyou
noun
ngành nông lâm thủy sản
農薬
nōyaku
noun
thuốc trừ sâu
込み上げる
komiageru
verb
trào lên
込み入る
komi iru
verb
phức tạp, rắc rối
込む
komu
verb
đông đúc
迅速
jinsoku
na-adjective
nhanh chóng
近い
ちかい (chikai)
adjective
gần
近く
ちかく (chikaku)
noun / adverb / suffix
gần
近づける
ちかづける (chikazukeru)
verb (transitive)
mang đến gần, tiếp cận
← Previous
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
下一步