Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第292页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 292 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
貸借対照表
taishaku taishōhyō
noun
bảng cân đối kế toán
貸出
kaishutsu
noun
sự cho mượn
貼り替え
hari-kae
noun (verbal noun)
thay thế
貼り薬
hari-gusuri
noun
miếng dán thuốc
資格
shikaku
noun
bằng cấp
資格証
shikakushō
noun
giấy chứng nhận bằng cấp
資源産業
shigen sangyou
noun
ngành công nghiệp tài nguyên
資産形成
shisan keisei
danh từ
tích lũy tài sản
資金を確保する
shikin o kakubō suru
phrase
đảm bảo nguồn vốn
賛成する
san-sei suru
verb
đồng ý
賛美
sanbi
noun / suru-verb
sự ca ngợi
賞味期限
shōmi kigen
noun
hạn sử dụng
賠償
baisō
noun / suru-verb
bồi thường thiệt hại
質入れ
shichiiire
noun / suru-verb
cầm đồ
質問
shitsumon
noun
câu hỏi
質問する
shitsumon suru
verb
hỏi
質量
shitsuryō
noun
khối lượng
賭け
kake
noun
sự cá cược
購入
kōnyū
verb
mua
購入する
kōnyū suru
verb
mua
← Previous
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
下一步