設立の条件を満たす

せつりつのじょうけんをみたす

「設立の条件を満たす」是什麼意思?

đáp ứng điều kiện thành lập

新しい会社を設立するには、設立の条件を満たす必要があります。

Để thành lập công ty mới, cần phải đáp ứng điều kiện thành lập.


如何正确使用「設立の条件を満たす」?

Luật
trang trọng

Đáp ứng các điều kiện pháp lý hoặc quy định cần thiết để có thể thành lập một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan.

株式会社を設立する場合、設立の条件を満たさなければなりません。

Nếu thành lập công ty cổ phần, phải đáp ứng điều kiện thành lập.

NPO法人の設立の条件を満たすために、書類を整えました。

Chúng tôi đã chuẩn bị hồ sơ để đáp ứng điều kiện thành lập tổ chức phi lợi nhuận.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc hành chính khi đề cập đến việc thành lập tổ chức.

Cụm từ kết hợp

設立の条件を確認するxác nhận điều kiện thành lập設立の条件を満たさないkhông đáp ứng điều kiện thành lập

Cụm từ liên quan

設立登記を行うcụm từ
tiến hành đăng ký thành lập
法人を設立するcụm từ
thành lập pháp nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như '商業登記法' (luật đăng ký kinh doanh) hoặc '会社法' (luật công ty). Khi dịch sang tiếng Việt, cần đảm bảo ngữ cảnh pháp lý tương đương (ví dụ: 'điều kiện thành lập' thay vì 'yêu cầu thành lập' cho tính trang trọng).

Quy tắc vàng

Phân biệt '条件' và '要件'

'条件' (điều kiện) mang tính chung chung hơn, trong khi '要件' (yêu cầu) thường chỉ các điều kiện pháp lý bắt buộc. Trong ngữ cảnh thành lập doanh nghiệp, cả hai đều có thể sử dụng, nhưng '要件' thường phổ biến hơn trong văn bản pháp luật.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc tài liệu hành chính. Cần phân biệt với '設立要件' (yêu cầu thành lập) hoặc '設立基準' (tiêu chuẩn thành lập) khi sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

設立
thành lập
noun
+
の
của
possessive particle
+
条件
điều kiện
noun
+
を
bổ ngữ trực tiếp
object particle
+
満たす
đáp ứng, thỏa mãn
verb
Từ Điển Nhật Việt