許される
được tha thứ彼は自分の過ちを許されるだろうか。
Anh ấy có được tha thứ cho lỗi của mình không?
được tha thứ, được tha lỗi
友達に許されて安心した。
Tôi cảm thấy an tâm khi được bạn tha thứ.
神様に許されることを祈る。
Tôi cầu xin được tha thứ bởi Chúa.
Thường dùng trong ngữ cảnh xin lỗi hoặc tha thứ.
được chấp nhận, được cho phép
この行動は許されるべきか?
Hành động này có nên được chấp nhận không?
Dùng khi nói về việc chấp nhận một hành động hoặc quyết định.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Khi nói về việc tha thứ trong ngữ cảnh nghiêm túc, có thể dùng '赦される' thay cho '許される'.
Quy tắc vàng
Không dùng cho việc tha thứ tự nhiên
Không dùng '許される' khi nói về việc tha thứ tự nhiên (như thời tiết) mà chỉ dùng cho việc tha thứ do con người thực hiện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt '許' (hứa) có nghĩa là tha thứ hoặc chấp nhận.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xin lỗi hoặc tha thứ, cũng có thể dùng để nói về việc chấp nhận một hành động.