設置

せっち

「設置」是什麼意思?

lắp đặt

新しい機器を設置する。

Lắp đặt thiết bị mới.


如何正确使用「設置」?

trang trọng

lắp đặt, thiết lập (thiết bị, hệ thống, cơ sở vật chất)

工場に新しい機械を設置する。

Lắp đặt máy móc mới trong nhà máy.

この公園にはWi-Fiが設置されている。

Trong công viên này đã được lắp đặt Wi-Fi.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc quản lý dự án. Có thể dùng cho cả vật lý (lắp đặt máy móc) và phi vật lý (thiết lập hệ thống, quy trình).

Luật
trang trọng

thành lập, thiết lập (tổ chức, cơ quan, vị trí)

新しい支社を設置する。

Thành lập chi nhánh mới.

委員会を設置する。

Thành lập ủy ban.

Dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc quản trị doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

設置工事công trình lắp đặt設置費用chi phí lắp đặt設置場所địa điểm lắp đặt設置手順quy trình lắp đặt

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 設置 với 用意

設置 nhấn mạnh vào hành động lắp đặt, bố trí vật lý hoặc thiết lập hệ thống (thường có tính kỹ thuật). 用意 nhấn mạnh vào sự chuẩn bị sẵn sàng (có thể là vật chất hoặc tinh thần), không nhất thiết phải lắp đặt. Ví dụ: 用意する (chuẩn bị sẵn) vs 設置する (lắp đặt).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 設置?

Dùng khi hành động có tính chất kỹ thuật, chính thức hoặc có sự can thiệp vật lý vào không gian. Không dùng cho hành động đơn thuần như sắp xếp đồ đạc trong nhà (dùng 並べる, 配置する).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 設置 (THIẾT TRÍ), gồm 2 thành tố: 設 (thiết = thiết lập) + 置 (trí = đặt). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh hành chính (thành lập cơ quan), sau mở rộng sang kỹ thuật (lắp đặt thiết bị).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: lắp đặt đồ đạc trong nhà). Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cụ thể (máy móc, hệ thống, tổ chức). Trong tiếng Nhật, có thể dùng dưới dạng động từ (設置する) hoặc danh từ (設置).

Phân tích từ

設
thiết lập, xây dựng
root
+
置
đặt, bố trí
root
Từ Điển Nhật Việt