Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第274页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 274 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
蛇行
dakō
noun / suru-verb
di chuyển ngoằn ngoèo
蛍光
keikou
noun
ánh sáng huỳnh quang
蛙化現象
kaeru-ka genshō
noun
hiện tượng người ta trở nên giống nhau như nhau
融解
yūkai
noun / suru-verb
tan chảy
融資
yūshi
noun / suru-verb
cho vay vốn
血
chi
noun
máu
血液
けつえき (ketsueki)
noun
máu
血液検査
けつえきけんさ (ketsueki kensa)
noun
xét nghiệm máu
血色
けっしょく
noun
sắc mặt hồng hào
血豆
ちまめ (chimame)
noun
mụn máu
行かない
ikanai
verb (negative form)
không đi
行きます
ikimasu
verb
đi
行き止まり
ikidomari
noun
ngõ cụt
行き詰まり
ikizumari
noun
bế tắc
行く
iku
verb
đi
行ってきてね
itte kite ne
phrase
đi và quay lại nhé
行ってきます
itte kimasu
phrase
tôi đi đây
行ってらっしゃい
itte rasshai
interjection
chúc đi nhé
行列
gyōretsu
noun
hàng người
行動
koudou
noun / suru-verb
hành động
← Previous
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
下一步